menu_book
見出し語検索結果 "thành ngữ" (1件)
日本語
名ことわざ
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
「石の上にも三年」は日本のことわざだ。
swap_horiz
類語検索結果 "thành ngữ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thành ngữ" (2件)
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
「石の上にも三年」は日本のことわざだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)